thigh

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đùi, phần trên của chân
🎯
Đừng chỉ tra "thigh" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the top part of the leg between the hip and the knee
✏️
Câu ví dụ
The soccer player used his thigh to control the ball during the match .
Cầu thủ bóng đá đã sử dụng đùi của mình để kiểm soát bóng trong trận đấu.
✅
Luyện tập

"thigh" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Face and Body