to dry
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
làm khô, sấy khô
Đừng chỉ tra "to dry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take out the liquid from something in a way that it is not wet anymore
Câu ví dụ
He dried the spilled liquid on the floor with a mop .
Anh ấy đã làm khô chất lỏng bị đổ trên sàn bằng cây lau nhà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to wet làm ướt, tẩm ướt
Luyện tập
"to dry" nghĩa là gì?