compact

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chặt chẽ, khít
🎯
Đừng chỉ tra "compact" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
closely packed together or firmly united, as in a tight formation
✏️
Câu ví dụ
The compact seating in the theater made for an intimate viewing experience .
Chỗ ngồi chật hẹp trong nhà hát tạo nên trải nghiệm xem thân mật.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"compact" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Consistency