Nghĩa tiếng Việt
chặt chẽ, khít
Đừng chỉ tra "compact" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
closely packed together or firmly united, as in a tight formation
Câu ví dụ
The compact seating in the theater made for an intimate viewing experience .
Chỗ ngồi chật hẹp trong nhà hát tạo nên trải nghiệm xem thân mật.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
loose rộng, thùng thình
Luyện tập
"compact" nghĩa là gì?