Nghĩa tiếng Việt
nút, khuy
Đừng chỉ tra "button" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small, round object, usually made of plastic or metal, sewn onto a piece of clothing and used for fastening two parts together
Câu ví dụ
The jacket has three buttons in the front for closing it .
Áo khoác có ba nút ở phía trước để đóng lại.
Luyện tập
"button" nghĩa là gì?