button

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nút, khuy
🎯
Đừng chỉ tra "button" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small, round object, usually made of plastic or metal, sewn onto a piece of clothing and used for fastening two parts together
✏️
Câu ví dụ
The jacket has three buttons in the front for closing it .
Áo khoác có ba nút ở phía trước để đóng lại.
✅
Luyện tập

"button" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Accessories