Nghĩa tiếng Việt
chật, bó sát
Đừng chỉ tra "tight" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of clothes or shoes) fitting closely or firmly, especially in an uncomfortable way
Câu ví dụ
The tight collar of his shirt made him feel uncomfortable .
Cổ áo chật của chiếc áo sơ mi khiến anh cảm thấy khó chịu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
loose rộng, thùng thình
Luyện tập
"tight" nghĩa là gì?