tight

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chật, bó sát
🎯
Đừng chỉ tra "tight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of clothes or shoes) fitting closely or firmly, especially in an uncomfortable way
✏️
Câu ví dụ
The tight collar of his shirt made him feel uncomfortable .
Cổ áo chật của chiếc áo sơ mi khiến anh cảm thấy khó chịu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"tight" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Safety and Danger