Nghĩa tiếng Việt
nhà thiết kế, người thiết kế
Đừng chỉ tra "designer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone whose job is to plan and draw how something will look or work before it is made, such as furniture, tools, etc.
Câu ví dụ
This furniture was crafted by a renowned designer.
Đồ nội thất này được chế tác bởi một nhà thiết kế nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"designer" nghĩa là gì?