environment

/ɪnˈvaɪɹənmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
môi trường
🎯
Đừng chỉ tra "environment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the natural world around us where people, animals, and plants live
✏️
Câu ví dụ
The melting polar ice caps are a clear sign of changes in our environment.
Sự tan chảy của các chỏm băng vùng cực là một dấu hiệu rõ ràng của những thay đổi trong môi trường của chúng ta.
✅
Luyện tập

"environment" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Nature and Natural Disasters