Nghĩa tiếng Việt
môi trường
Đừng chỉ tra "environment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the natural world around us where people, animals, and plants live
Câu ví dụ
The melting polar ice caps are a clear sign of changes in our environment.
Sự tan chảy của các chỏm băng vùng cực là một dấu hiệu rõ ràng của những thay đổi trong môi trường của chúng ta.
Luyện tập
"environment" nghĩa là gì?