Nghĩa tiếng Việt
nhẫn, cái nhẫn
Đừng chỉ tra "ring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small, round band of metal such as gold, silver, etc. that we wear on our finger, and is often decorated with precious stones
Câu ví dụ
The couple exchanged matching rings during their wedding ceremony.
Cặp đôi trao đổi những chiếc nhẫn phù hợp trong lễ cưới của họ.
Luyện tập
"ring" nghĩa là gì?