Nghĩa tiếng Việt
thấp, lùn
Đừng chỉ tra "short" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) having a height that is less than what is thought to be the average height
Câu ví dụ
The short actress often wore high heels to appear taller on screen .
Nữ diễn viên thấp thường đi giày cao gót để trông cao hơn trên màn ảnh.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
long dài, kéo dài
Luyện tập
"short" nghĩa là gì?