lobe

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thùy, phần tròn
🎯
Đừng chỉ tra "lobe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(anatomy) a rounded part of an organ, such as, lungs or brain that seems to be separate in some way from the rest
✏️
Câu ví dụ
The liver is divided into lobes , with the right lobe being larger than the left lobe.
Gan được chia thành các thùy, với thùy phải lớn hơn thùy trái.
✅
Luyện tập

"lobe" nghĩa là gì?