Nghĩa tiếng Việt
thùy, phần tròn
Đừng chỉ tra "lobe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(anatomy) a rounded part of an organ, such as, lungs or brain that seems to be separate in some way from the rest
Câu ví dụ
The liver is divided into lobes , with the right lobe being larger than the left lobe.
Gan được chia thành các thùy, với thùy phải lớn hơn thùy trái.
Luyện tập
"lobe" nghĩa là gì?