Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, nhỏ nhặt
Đừng chỉ tra "picayune" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
considered to be of small importance or value
Câu ví dụ
The politician's opponents tried to discredit him with picayune accusations that had no basis in reality.
Những đối thủ của chính trị gia đã cố gắng làm mất uy tín của ông bằng những cáo buộc vụn vặt không có cơ sở trong thực tế.
Luyện tập
"picayune" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Importance and Essentiality
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?