concourse

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sảnh lớn, khu vực trung tâm
🎯
Đừng chỉ tra "concourse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large open space or hallway within a building, often used for gatherings or as a central area in transportation hubs like airports or train stations
✏️
Câu ví dụ
As the concert ended , fans streamed out of the arena into the concourse, their faces still glowing with the energy of the performance .
Khi buổi hòa nhạc kết thúc, người hâm mộ đổ ra từ đấu trường vào sảnh chính, khuôn mặt họ vẫn rạng rỡ với năng lượng của buổi biểu diễn.
✅
Luyện tập

"concourse" nghĩa là gì?