armistice

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngừng bắn, đình chiến
🎯
Đừng chỉ tra "armistice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a temporary stoppage or truce in hostilities between parties engaged in a war or conflict
✏️
Câu ví dụ
The armistice allowed both sides to retrieve their wounded and dead from no man 's land between the trenches .
Hiệp định đình chiến cho phép cả hai bên thu hồi những người bị thương và tử vong của họ từ vùng đất không người giữa các chiến hào.
✅
Luyện tập

"armistice" nghĩa là gì?