Nghĩa tiếng Việt
ác ý, hiểm độc
Đừng chỉ tra "malevolent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having or showing a strong desire to harm others
Câu ví dụ
He had a malevolent grin as he plotted his revenge against those who wronged him .
Anh ta có một nụ cười độc ác khi lên kế hoạch trả thù những người đã làm sai với mình.
Luyện tập
"malevolent" nghĩa là gì?