scapula

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xương bả vai, scapula
🎯
Đừng chỉ tra "scapula" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(anatomy) each of the pair of triangular bones that connect the humerus to the clavicle
✏️
Câu ví dụ
The scapula has several important bony landmarks , including the acromion and the coracoid process , which serve as attachment points for muscles and ligaments .
Xương bả vai có một số mốc xương quan trọng, bao gồm mỏm cùng và mỏm quạ, đóng vai trò là điểm bám cho cơ và dây chằng.
✅
Luyện tập

"scapula" nghĩa là gì?