larynx

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thanh quản, hộp thoại
🎯
Đừng chỉ tra "larynx" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(anatomy) the hollow organ in the throat that contains the vocal cords and provides an air passage to the lungs
✏️
Câu ví dụ
The muscles of the larynx play a crucial role in controlling the pitch and volume of the voice during speech .
Các cơ của thanh quản đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát cao độ và âm lượng của giọng nói trong khi nói.
✅
Luyện tập

"larynx" nghĩa là gì?