Nghĩa tiếng Việt
thanh quản, hộp thoại
Đừng chỉ tra "larynx" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(anatomy) the hollow organ in the throat that contains the vocal cords and provides an air passage to the lungs
Câu ví dụ
The muscles of the larynx play a crucial role in controlling the pitch and volume of the voice during speech .
Các cơ của thanh quản đóng một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát cao độ và âm lượng của giọng nói trong khi nói.
Luyện tập
"larynx" nghĩa là gì?