to decree
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ra sắc lệnh, ra lệnh
Đừng chỉ tra "to decree" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make an official judgment, decision, or order
Câu ví dụ
The council decreed new zoning regulations for the residential area .
Hội đồng đã ra sắc lệnh quy định phân vùng mới cho khu dân cư.
Luyện tập
"to decree" nghĩa là gì?