Nghĩa tiếng Việt
nơi ở, chỗ ở
Đừng chỉ tra "abode" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a place where someone lives
Câu ví dụ
Her current abode is a cozy cabin nestled in the woods .
Nơi ở hiện tại của cô ấy là một căn nhà gỗ ấm cúng nằm giữa rừng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
home nhà, tổ ấm
Luyện tập
"abode" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Accommodation
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?