Nghĩa tiếng Việt
giác mạc, màng trong suốt của mắt
Đừng chỉ tra "cornea" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(anatomy) the transparent layer that covers the outside of the eyeball
Câu ví dụ
Corneal transplantation, also known as a corneal graft, may be necessary to restore vision in cases of severe corneal damage or disease.
Ghép giác mạc, còn được gọi là cấy ghép giác mạc, có thể cần thiết để phục hồi thị lực trong trường hợp tổn thương hoặc bệnh giác mạc nghiêm trọng.
Luyện tập
"cornea" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Human Body
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat