cornea

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giác mạc, màng trong suốt của mắt
🎯
Đừng chỉ tra "cornea" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(anatomy) the transparent layer that covers the outside of the eyeball
✏️
Câu ví dụ
Corneal transplantation, also known as a corneal graft, may be necessary to restore vision in cases of severe corneal damage or disease.
Ghép giác mạc, còn được gọi là cấy ghép giác mạc, có thể cần thiết để phục hồi thị lực trong trường hợp tổn thương hoặc bệnh giác mạc nghiêm trọng.
✅
Luyện tập

"cornea" nghĩa là gì?