Nghĩa tiếng Việt
quán tính, xu hướng của một vật thể chống lại sự thay đổi trạng thái chuyển động của nó
Đừng chỉ tra "inertia" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the tendency of an object to resist changes in its state of motion, whether at rest or in uniform motion, and to remain in its current state unless acted upon by an external force
Câu ví dụ
When a bus comes to a sudden stop , passengers may lean forward due to their inertia, continuing their forward motion momentarily .
Khi một chiếc xe buýt dừng lại đột ngột, hành khách có thể nghiêng về phía trước do quán tính của họ, tiếp tục chuyển động về phía trước trong chốc lát.
Luyện tập
"inertia" nghĩa là gì?