incisor

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
răng cửa, răng cắt
🎯
Đừng chỉ tra "incisor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(anatomy) any of the eight narrow-edged teeth at the front of the mouth that are used for biting
✏️
Câu ví dụ
The orthodontist recommended braces to correct the misalignment of her incisors.
Bác sĩ chỉnh nha đã khuyên dùng niềng răng để điều chỉnh sự lệch lạc của răng cửa cô ấy.
✅
Luyện tập

"incisor" nghĩa là gì?