to contact

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
liên lạc, gọi điện thoại
🎯
Đừng chỉ tra "to contact" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to communicate with someone by calling or writing to them
✏️
Câu ví dụ
After submitting the application , they will contact you for further steps in the hiring process .
Sau khi nộp đơn, họ sẽ liên hệ với bạn để thực hiện các bước tiếp theo trong quy trình tuyển dụng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to contact" nghĩa là gì?