exquisite

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tinh tế, tuyệt đẹp
🎯
Đừng chỉ tra "exquisite" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
exceptionally beautiful, delicate, and well made
✏️
Câu ví dụ
The ballet performance was exquisite, captivating the audience with its grace and precision .
Buổi biểu diễn ballet tuyệt đẹp, cuốn hút khán giả với sự duyên dáng và chính xác.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"exquisite" nghĩa là gì?