Nghĩa tiếng Việt
tinh tế, tuyệt đẹp
Đừng chỉ tra "exquisite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
exceptionally beautiful, delicate, and well made
Câu ví dụ
The ballet performance was exquisite, captivating the audience with its grace and precision .
Buổi biểu diễn ballet tuyệt đẹp, cuốn hút khán giả với sự duyên dáng và chính xác.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
keen sắc sảo, nhạy bén
Luyện tập
"exquisite" nghĩa là gì?