Nghĩa tiếng Việt
không dây, vô tuyến
Đừng chỉ tra "wireless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to operate without wires
Câu ví dụ
The wireless security cameras provide real-time monitoring without the need for extensive wiring .
Camera an ninh không dây cung cấp giám sát thời gian thực mà không cần dây dẫn rườm rà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
wired có dây, được trang bị dây
Luyện tập
"wireless" nghĩa là gì?