wireless

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
không dây, vô tuyến
🎯
Đừng chỉ tra "wireless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to operate without wires
✏️
Câu ví dụ
The wireless security cameras provide real-time monitoring without the need for extensive wiring .
Camera an ninh không dây cung cấp giám sát thời gian thực mà không cần dây dẫn rườm rà.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"wireless" nghĩa là gì?