kangaroo

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuột túi, wallaby
🎯
Đừng chỉ tra "kangaroo" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large Australian animal with a long tail and two strong legs that moves by leaping, female of which can carry its babies in its stomach pocket which is called a pouch
✏️
Câu ví dụ
Kangaroos are herbivores , feeding on grasses , leaves , and shrubs found in their natural habitat .
Kangaroo là động vật ăn cỏ, ăn cỏ, lá cây và cây bụi tìm thấy trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
✅
Luyện tập

"kangaroo" nghĩa là gì?