Nghĩa tiếng Việt
xuyên thấu, chói tai
Đừng chỉ tra "piercing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of sound) extremely high-pitched or intense that seems to cut through other sounds
Câu ví dụ
The piercing cry of the baby echoed through the house.
Tiếng khóc chói tai của em bé vang khắp nhà.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
keen sắc sảo, nhạy bén
Luyện tập
"piercing" nghĩa là gì?