piercing

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuyên thấu, chói tai
🎯
Đừng chỉ tra "piercing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of sound) extremely high-pitched or intense that seems to cut through other sounds
✏️
Câu ví dụ
The piercing cry of the baby echoed through the house.
Tiếng khóc chói tai của em bé vang khắp nhà.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"piercing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Sound