to sort
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phân loại, sắp xếp
Đừng chỉ tra "to sort" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to organize items by putting them into different groups based on their characteristics or other criteria
Câu ví dụ
The team sorted the survey responses by age group for easier analysis .
Nhóm đã sắp xếp các câu trả lời khảo sát theo nhóm tuổi để phân tích dễ dàng hơn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to sort" nghĩa là gì?