to sort

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân loại, sắp xếp
🎯
Đừng chỉ tra "to sort" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to organize items by putting them into different groups based on their characteristics or other criteria
✏️
Câu ví dụ
The team sorted the survey responses by age group for easier analysis .
Nhóm đã sắp xếp các câu trả lời khảo sát theo nhóm tuổi để phân tích dễ dàng hơn.
✅
Luyện tập

"to sort" nghĩa là gì?