mower

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
máy cắt cỏ, máy xén cỏ
🎯
Đừng chỉ tra "mower" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of machine that is used for cutting grass
✅
Luyện tập

"mower" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Home Appliances and Furniture