Nghĩa tiếng Việt
dừa, trái dừa
Đừng chỉ tra "coconut" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large fruit with a hard shell and edible white flesh inside containing a milky liquid
Câu ví dụ
The coconut fell from the tree , landing with a thud on the sandy beach .
Quả dừa rơi từ trên cây xuống, rơi xuống bãi cát với một tiếng đùng.
Luyện tập
"coconut" nghĩa là gì?