coconut

/ˈkoʊkəˌnət/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dừa, trái dừa
🎯
Đừng chỉ tra "coconut" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large fruit with a hard shell and edible white flesh inside containing a milky liquid
✏️
Câu ví dụ
The coconut fell from the tree , landing with a thud on the sandy beach .
Quả dừa rơi từ trên cây xuống, rơi xuống bãi cát với một tiếng đùng.
✅
Luyện tập

"coconut" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này