in the first place
Adverb / Trạng từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trước hết, đầu tiên
Đừng chỉ tra "in the first place" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to explain the main reason or starting point of a situation
Câu ví dụ
In the first place, this project was poorly planned , so failure was inevitable .
Trước hết, dự án này đã được lên kế hoạch kém, vì vậy thất bại là không thể tránh khỏi.
Luyện tập
"in the first place" nghĩa là gì?