in the first place

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trước hết, đầu tiên
🎯
Đừng chỉ tra "in the first place" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to explain the main reason or starting point of a situation
✏️
Câu ví dụ
In the first place, this project was poorly planned , so failure was inevitable .
Trước hết, dự án này đã được lên kế hoạch kém, vì vậy thất bại là không thể tránh khỏi.
✅
Luyện tập

"in the first place" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này