bound

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
có khả năng xảy ra, chắc chắn phải trải qua
🎯
Đừng chỉ tra "bound" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
likely to happen or sure to experience something
✏️
Câu ví dụ
He was bound to encounter challenges during his journey, given the difficult terrain.
Anh ấy chắc chắn sẽ gặp phải thách thức trong hành trình của mình, do địa hình khó khăn.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"bound" nghĩa là gì?