Nghĩa tiếng Việt
hiểu lầm, sự hiểu sai
Đừng chỉ tra "misunderstanding" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the act of interpreting something incorrectly
Câu ví dụ
Misunderstanding can easily arise in cross-cultural communication .
Sự hiểu lầm có thể dễ dàng xảy ra trong giao tiếp đa văn hóa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
mistake lỗi, sai lầm
Luyện tập
"misunderstanding" nghĩa là gì?