misunderstanding

/ˌmɪsəndɝˈstændɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiểu lầm, sự hiểu sai
🎯
Đừng chỉ tra "misunderstanding" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the act of interpreting something incorrectly
✏️
Câu ví dụ
Misunderstanding can easily arise in cross-cultural communication .
Sự hiểu lầm có thể dễ dàng xảy ra trong giao tiếp đa văn hóa.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa mistake lỗi, sai lầm
✅
Luyện tập

"misunderstanding" nghĩa là gì?