public opinion
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ý kiến công chúng, quan điểm của công chúng
Đừng chỉ tra "public opinion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the collective attitudes, beliefs, and views held by the general population on various issues, events, or individuals
Câu ví dụ
The media plays a crucial role in shaping public opinion by highlighting certain issues and perspectives .
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận công chúng bằng cách nêu bật một số vấn đề và quan điểm.
Luyện tập
"public opinion" nghĩa là gì?