public opinion

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ý kiến công chúng, quan điểm của công chúng
🎯
Đừng chỉ tra "public opinion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the collective attitudes, beliefs, and views held by the general population on various issues, events, or individuals
✏️
Câu ví dụ
The media plays a crucial role in shaping public opinion by highlighting certain issues and perspectives .
Truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận công chúng bằng cách nêu bật một số vấn đề và quan điểm.
✅
Luyện tập

"public opinion" nghĩa là gì?