Nghĩa tiếng Việt
nghiêm ngặt, khắt khe
Đừng chỉ tra "strict" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of rules and regulations) absolute and must be obeyed under any circumstances
Câu ví dụ
The library has a strict policy against overdue books , imposing fines for late returns .
Thư viện có chính sách nghiêm ngặt đối với sách quá hạn, áp dụng phạt tiền cho việc trả muộn.
Luyện tập
"strict" nghĩa là gì?