Nghĩa tiếng Việt
lập trường, thái độ
Đừng chỉ tra "stance" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a considered or deliberate mental or emotional attitude toward something
Câu ví dụ
Public opinion influenced their stance.
Dư luận công chúng đã ảnh hưởng đến lập trường của họ.
Luyện tập
"stance" nghĩa là gì?