stance

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lập trường, thái độ
💡
Definition (English)
a considered or deliberate mental or emotional attitude toward something
✏️
Câu ví dụ
Public opinion influenced their stance.
Dư luận công chúng đã ảnh hưởng đến lập trường của họ.
Luyện tập

"stance" nghĩa là gì?