Nghĩa tiếng Việt
được yêu thương, được quý trọng
Đừng chỉ tra "loved" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
feeling cherished, valued, and deeply cared for by others
Câu ví dụ
The rescued cat purred contentedly in its new home , finally feeling loved and safe .
Con mèo được cứu kêu gừ gừ hài lòng trong ngôi nhà mới, cuối cùng cảm thấy được yêu thương và an toàn.
Luyện tập
"loved" nghĩa là gì?