loved

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
được yêu thương, được quý trọng
🎯
Đừng chỉ tra "loved" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
feeling cherished, valued, and deeply cared for by others
✏️
Câu ví dụ
The rescued cat purred contentedly in its new home , finally feeling loved and safe .
Con mèo được cứu kêu gừ gừ hài lòng trong ngôi nhà mới, cuối cùng cảm thấy được yêu thương và an toàn.
✅
Luyện tập

"loved" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Interpersonal Traits