to contract

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ký hợp đồng, thỏa thuận
🎯
Đừng chỉ tra "to contract" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to enter or make an official arrangement with someone
✏️
Câu ví dụ
She contracted with a freelance writer to help her with content creation for her website .
Cô ấy đã ký hợp đồng với một nhà văn tự do để giúp cô ấy tạo nội dung cho trang web của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to contract" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Decreases in Quantity or Size