to contract
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
ký hợp đồng, thỏa thuận
Đừng chỉ tra "to contract" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to enter or make an official arrangement with someone
Câu ví dụ
She contracted with a freelance writer to help her with content creation for her website .
Cô ấy đã ký hợp đồng với một nhà văn tự do để giúp cô ấy tạo nội dung cho trang web của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to expand mở rộng, phát triển
Luyện tập
"to contract" nghĩa là gì?