to maintain
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định, kiên quyết bảo vệ
Đừng chỉ tra "to maintain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to firmly and persistently express an opinion, belief, or statement as true and valid
Câu ví dụ
They maintain that their product is the best on the market based on customer feedback .
Họ khẳng định rằng sản phẩm của họ là tốt nhất trên thị trường dựa trên phản hồi của khách hàng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to maintain" nghĩa là gì?