to maintain

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định, kiên quyết bảo vệ
🎯
Đừng chỉ tra "to maintain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to firmly and persistently express an opinion, belief, or statement as true and valid
✏️
Câu ví dụ
They maintain that their product is the best on the market based on customer feedback .
Họ khẳng định rằng sản phẩm của họ là tốt nhất trên thị trường dựa trên phản hồi của khách hàng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to maintain" nghĩa là gì?