Nghĩa tiếng Việt
chuyên ngành, ngành học chính
Đừng chỉ tra "major" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the main subject or course that a student studies at a university or college
Câu ví dụ
Her major is biology , and she plans to pursue a career in research .
Chuyên ngành của cô ấy là sinh học, và cô ấy dự định theo đuổi sự nghiệp nghiên cứu.
Luyện tập
"major" nghĩa là gì?