Nghĩa tiếng Việt
phán quyết, quyết định
Đừng chỉ tra "judgment" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the decision of a judge or law court
Câu ví dụ
After reviewing the evidence , the judge issued a judgment of not guilty .
Sau khi xem xét bằng chứng, thẩm phán đã đưa ra phán quyết không phạm tội.
Luyện tập
"judgment" nghĩa là gì?