judgment

/ˈdʒədʒmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phán quyết, quyết định
🎯
Đừng chỉ tra "judgment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the decision of a judge or law court
✏️
Câu ví dụ
After reviewing the evidence , the judge issued a judgment of not guilty .
Sau khi xem xét bằng chứng, thẩm phán đã đưa ra phán quyết không phạm tội.
✅
Luyện tập

"judgment" nghĩa là gì?