to justify
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
biện minh, bảo vệ
Đừng chỉ tra "to justify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide a valid reason or explanation for an action, decision, or belief, usually something that others consider wrong
Câu ví dụ
The government had to justify the allocation of funds to a particular project by outlining its potential benefits for the community .
Chính phủ đã phải biện minh cho việc phân bổ ngân sách cho một dự án cụ thể bằng cách phác thảo những lợi ích tiềm năng của nó cho cộng đồng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to apologize xin lỗi, nhận lỗi
Luyện tập
"to justify" nghĩa là gì?