struggle

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuộc đấu tranh, nỗ lực
🎯
Đừng chỉ tra "struggle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a great effort to fight back or break free
✏️
Câu ví dụ
The young bird 's struggle to fly for the first time was both inspiring and heartwarming .
Cuộc đấu tranh của chú chim non để bay lần đầu tiên thật truyền cảm hứng và ấm lòng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"struggle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Determination and Struggles