dollar

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đô la, tờ đô la
🎯
Đừng chỉ tra "dollar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the unit of money in the US, Canada, Australia and several other countries, equal to 100 cents
✏️
Câu ví dụ
The parking fee is five dollars per hour .
Phí đỗ xe là năm đô la mỗi giờ.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"dollar" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Money and Shopping