Nghĩa tiếng Việt
đô la, tờ đô la
Đừng chỉ tra "dollar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the unit of money in the US, Canada, Australia and several other countries, equal to 100 cents
Câu ví dụ
The parking fee is five dollars per hour .
Phí đỗ xe là năm đô la mỗi giờ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
buck một đô la, một tờ đô la
Luyện tập
"dollar" nghĩa là gì?