district

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quận, khu vực
🎯
Đừng chỉ tra "district" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area of a city or country with given official borders used for administrative purposes
✏️
Câu ví dụ
The industrial district is home to factories and warehouses .
Khu công nghiệp là nơi có các nhà máy và kho bãi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"district" nghĩa là gì?