Nghĩa tiếng Việt
quận, khu vực
Đừng chỉ tra "district" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area of a city or country with given official borders used for administrative purposes
Câu ví dụ
The industrial district is home to factories and warehouses .
Khu công nghiệp là nơi có các nhà máy và kho bãi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
territory lãnh thổ, vùng
Luyện tập
"district" nghĩa là gì?