Nghĩa tiếng Việt
cá sấu
Đừng chỉ tra "crocodile" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large reptile with very big jaws, sharp teeth, short legs, and a hard skin and long tail that lives in rivers and lakes in warmer regions
Câu ví dụ
The tour guide warned everyone to keep a safe distance from the crocodile.
Hướng dẫn viên du lịch cảnh báo mọi người giữ khoảng cách an toàn với cá sấu.
Luyện tập
"crocodile" nghĩa là gì?