crocodile

/ˈkɹɑkəˌdaɪɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá sấu
🎯
Đừng chỉ tra "crocodile" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large reptile with very big jaws, sharp teeth, short legs, and a hard skin and long tail that lives in rivers and lakes in warmer regions
✏️
Câu ví dụ
The tour guide warned everyone to keep a safe distance from the crocodile.
Hướng dẫn viên du lịch cảnh báo mọi người giữ khoảng cách an toàn với cá sấu.
✅
Luyện tập

"crocodile" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Animals