to hurt
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
làm tổn thương, gây đau đớn
Đừng chỉ tra "to hurt" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause injury or physical pain to yourself or someone else
Câu ví dụ
She was running and hurt her thigh muscle .
Cô ấy đang chạy và làm tổn thương cơ đùi.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to hurt" nghĩa là gì?