to hurt

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm tổn thương, gây đau đớn
🎯
Đừng chỉ tra "to hurt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause injury or physical pain to yourself or someone else
✏️
Câu ví dụ
She was running and hurt her thigh muscle .
Cô ấy đang chạy và làm tổn thương cơ đùi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to hurt" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causing Harm