citizenship

/ˈsɪtɪzənˌʃɪp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quốc tịch, tư cách công dân
🎯
Đừng chỉ tra "citizenship" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the legal status of being a member of a certain country
✏️
Câu ví dụ
Dual citizenship allows individuals to hold legal status and enjoy rights in more than one country simultaneously , offering greater flexibility and opportunities .
Quốc tịch kép cho phép các cá nhân có tư cách pháp lý và hưởng các quyền lợi ở nhiều hơn một quốc gia cùng một lúc, mang lại sự linh hoạt và cơ hội lớn hơn.
✅
Luyện tập

"citizenship" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này