upcoming

/ˈəpˌkəmɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắp tới, sắp diễn ra
🎯
Đừng chỉ tra "upcoming" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
about to come to pass
✏️
Câu ví dụ
The upcoming holiday season brings anticipation of family gatherings .
Mùa lễ sắp tới mang đến sự mong đợi những cuộc đoàn tụ gia đình.
✅
Luyện tập

"upcoming" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporal Distance