upcoming

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sắp tới, sắp diễn ra
💡
Definition (English)
about to come to pass
✏️
Câu ví dụ
The upcoming holiday season brings anticipation of family gatherings .
Mùa lễ sắp tới mang đến sự mong đợi những cuộc đoàn tụ gia đình.
Luyện tập

"upcoming" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporal Distance