upcoming
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
sắp tới, sắp diễn ra
Definition (English)
about to come to pass
Câu ví dụ
The upcoming holiday season brings anticipation of family gatherings .
Mùa lễ sắp tới mang đến sự mong đợi những cuộc đoàn tụ gia đình.
Luyện tập
"upcoming" nghĩa là gì?