Nghĩa tiếng Việt
sắp tới, sắp diễn ra
Đừng chỉ tra "upcoming" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
about to come to pass
Câu ví dụ
The upcoming holiday season brings anticipation of family gatherings .
Mùa lễ sắp tới mang đến sự mong đợi những cuộc đoàn tụ gia đình.
Luyện tập
"upcoming" nghĩa là gì?