sovereign

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
có chủ quyền
🎯
Đừng chỉ tra "sovereign" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a country or state) self-governed and free from external control
✏️
Câu ví dụ
The treaty was signed to ensure the sovereign rights of the country were respected by its neighbors .
Hiệp ước được ký kết để đảm bảo rằng các quyền chủ quyền của đất nước được tôn trọng bởi các nước láng giềng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa independent độc lập
✅
Luyện tập

"sovereign" nghĩa là gì?