Nghĩa tiếng Việt
có chủ quyền
Đừng chỉ tra "sovereign" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a country or state) self-governed and free from external control
Câu ví dụ
The treaty was signed to ensure the sovereign rights of the country were respected by its neighbors .
Hiệp ước được ký kết để đảm bảo rằng các quyền chủ quyền của đất nước được tôn trọng bởi các nước láng giềng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
independent độc lập
Luyện tập
"sovereign" nghĩa là gì?