scar

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vết sẹo, sẹo
🎯
Đừng chỉ tra "scar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a mark that is left on one's skin after a wound or cut has healed
✏️
Câu ví dụ
Scars may also carry emotional significance , serving as reminders of past experiences or trauma .
Sẹo cũng có thể mang ý nghĩa cảm xúc, đóng vai trò như lời nhắc nhở về những trải nghiệm hoặc chấn thương trong quá khứ.
✅
Luyện tập

"scar" nghĩa là gì?